Kho hàng

Đại lý phân phối Yamatake

R4750B220-2, R4750C1031, R4780C1019-1, RA890F1296*2
SDC36TV0UA1200, SDC40, DMC10, , SDC10T0DTA0100, SDC10T6DTA0100, SDC15T, SDC20, HPX-A1, HP100
R4715B1011-1.R4715B220.R4750B208-2.R4750B220-2.R4750C1031
RA890F1296X2.RA890G117X2.RA890G1278X2.C6097A0110.C6097A0210.C6097A0310.C6097A0410
ECM3000G9100.ECM3000G9110

C15MTR0RA0100, C15MTR0RA0100
C15MTR0TA0100 , C15MTV0TA0100, C15MTV0RA0100, C15MTR0RA0100
C15MTRORA0100, C15MTROTA0100 , C15MTVOTA0100, C15MTVORA0100, C15TR0RA0100, C15TR0TA0100 , C15TV0TA0100, C15TV0RA0100
C205GA00101, C25TV0UA1000, C26TC0UA1000, C305GA050200,
C312GA000100, C315GA000100, C35TV0UA1000, C35TVVUA1400,
C36TC0UA1000, C36TCOUA1200, C36TR0UA1000, C36TR1UA1000,
C36TV0UA1200, C36TVCUA2200;C312GA000500
HP100-A1, HP100-A2, HP100-
P1, HP100-P2, HP100-T1, HP100-T2, HPB-A1, HPB-D1, HPB-D2,
HPB-P1, HPF-D002, HPJ-A21, HPJ-D21, HPJ-T21, HPQ-T1, HPX-
H1, HPX-NT1, HPX-NT3, HPX-T1, HPX-T2, HPX-T3, HPX-T4, HPX-A1, HPX-A2
SL1-A, SL1-B, SL1-D, SL1-E, SL1-H,
SL1-K, SL1-P, VCX-5001, 14CE2, 14CE8, 1LS1, , 1LX5001
C305GA000100 C205GA004D1 C200DA00001 C205GA00201 C306DD00201
C306DA000300R312GA000300C312GA000100C40L6D0AS050D0
DMC50CS40000M003 DMC50ME20000M001 C10T0DTA0000 C10T0DTA0100 C10T6DTA0200
C10T6DRA0200 C10T6DTA0200 C10T6DRA0100
C10T0DRA0100 C200DA00101 C306DA040200 C200DA00601

DMC50CS40000M003 DMC50ME20000M001
14CE6-3JKE1
VCX-5001 VCX-5001-A VCX-5001-K

Bóng đèn halogen 150W/6,6A64361

Bóng đèn Halogen 45W/6,6A64320 45W GZ9.5 12×1 64320 45W GZ9.5 12×1
Bóng đèn Halogen 150W/6,6A64354 150W GY9.5 12×1 64354 150W GY9.5 12×1
Bóng đèn Halogen 100W/6,6A64342 HLX-C 100-15 PK30D 100×1 64342 HLX-C 100-15 PK30D 100×1
Bóng đèn Halogen 105W/6,6A64339 A 105-10 20×1 64339 A 105-10 20×1
Bóng đèn halogen 150W/6,6A64361 HLX-Z 150-15 PK30D 100×1 64361 HLX-Z 150-15 PK30D 100×1
Bóng đèn halogen 200W/6,6A64382 HLX-C 200-15 PK30D 100×1 64382 HLX-C 200-15 PK30D 100×1
Bóng đèn PAR 64/1000W 240V GX16d NSP SUPERCP61 PAR64 1000W 240V GX16d NSP SUPERCP61 PAR64

Rosemount 2051CG5A02A1AS5M5Q4Q8A9105 2051CG5A02A2AS5M5Q4Q8A9105 Rosemount 3051TG3A2B21AB4K5M5 Rosemount 3051CG2A22A1AM5B4DFQ4A8101 Rosemount 3051CG2A22A1AM5B4DFQ4A8101 Rosemount 3051CG1A22A1AM5B4DFQ4A8101 Rosemount 3051CD3A02A2BS5L1M5Q4 Rosemount 3051CD3A02A1BS5L1M5Q4 Rosemount 2051CD3A02A1AS5L1M5Q4 Rosemount 2051CG5A02A2AS5M5Q4Q8A9105 Rosemount 2051CG5A02A1AS5M5Q4Q8A9105 đại lý Rosemount, nhà phân phối Rosemount
Khóa chuyển mạch CA10-A202-600E CA10 PC3005-1, CA10 A023-620E, CA10 RC3425 CA10 RC3426, CA10 A201-600*FT2 V750D/3H CA10 C65391, CA10 HKA271, CA10 SF3262 PR1 CA10A A210-600FT2, CA10B A8189-600FT2+G211 CA4 US6038, C42X 1-A205-FS1-V,...
Khóa chuyển mạch CHR16-C48200 CA10 PC6112-2 CA10 PC6140-2 CA10 PC8123-9 CA10 PC8161-4 CA10 PC9084-1 CA10 PC9088-7 CA10 PC5129-8 CA10 PC6035-7 CA10 PC6045-3 CA10 PC6092-4 CA10 PC6099-3 CA10 PC8124-4 CA10 PC8128-3...
Đại lý actuator Siemens Siemens SQM40.145A21 - Actuator, 5Nm, 90°/15s, electronic version, shaft 10mm "D", CE, 1 pot, AC230V Siemens SQM54.480A2 - Actuator, 25Nm, 90°/30s, 8 switches, without shaft, CE,...

Bộ nguồn TDK Lamda

đại lý tkd lamda | nhà phân phối tdk lamda

 Part number Power (W) Output info Construction
Bộ nguồn HWS15-3/A 9.9 3.3V / 3A Enclosed
Bộ nguồn HWS30-3/A 19.8 3.3V / 6A Enclosed
Bộ nguồn HWS50-3/A 33 3.3V / 10A Enclosed
Bộ nguồn HWS100-3/A 66 3.3V / 20A Enclosed
Bộ nguồn HWS150-3/A 99 3.3V / 30A Enclosed
Bộ nguồn HWS15-5/A 15 5V / 3A Enclosed
Bộ nguồn HWS30-5/A 30 5V / 6A Enclosed
Bộ nguồn HWS50-5/A 50 5V / 10A Enclosed
Bộ nguồn HWS100-5/A 100 5V / 20A Enclosed
Bộ nguồn HWS150-5/A 150 5V / 30A Enclosed
Bộ nguồn HWS15-12/A 15.6 12V / 1.3A Enclosed
Bộ nguồn HWS30-12/A 30 12V / 2.5A Enclosed
Bộ nguồn HWS50-12/A 51.6 12V / 4.3A Enclosed
Bộ nguồn HWS100-12/A 102 12V / 8.5A Enclosed
Bộ nguồn HWS150-12/A 156 12V / 13A Enclosed
Bộ nguồn HWS15-15/A 15 15V / 1A Enclosed
Bộ nguồn HWS30-15/A 30 15V / 2A Enclosed
Bộ nguồn HWS50-15/A 52.5 15V / 3.5A Enclosed
Bộ nguồn HWS100-15/A 105 15V / 7A Enclosed
Bộ nguồn HWS150-15/A 150 15V / 10A Enclosed
Bộ nguồn HWS15-24/A 15.6 24V / 0.65A Enclosed
Bộ nguồn HWS30-24/A 31.2 24V / 1.3A Enclosed
Bộ nguồn HWS50-24/A 52.8 24V / 2.2A Enclosed
Bộ nguồn HWS100-24/A 108 24V / 4.5A Enclosed
Bộ nguồn HWS150-24/A 156 24V / 6.5A Enclosed
Bộ nguồn HWS15-48/A 15.84 48V / 0.33A Enclosed
Bộ nguồn HWS30-48/A 31.2 48V / 0.65A Enclosed
Bộ nguồn HWS50-48/A 52.8 48V / 1.1A Enclosed
Bộ nguồn HWS100-48/A 100.8 48V / 2.1A Enclosed
Bộ nguồn HWS150-48/A 158.4 48V / 3.3A Enclosed

Khởi động từ 3RT1122-1AN20

Contactor 3RT1035-1A.0 Ucuộn hút 220VAC Tiếp điểm phụ 3RH1921-1FA22
Contactor 3RT1122-1AN20 400V Ucuộn hút 220VAC Tiếp điểm phụ 3RH1911-1FA22
Contactor 3RT1122-1BM40 cuộn hút 220 VAC
Contactor DIM(C)65, Tiếp điểm phụ DIL M150- XHI 22
Contactor DILRC 16,220 VDC Tiếp điểm phụ 22 DIL 10A
Contactor DIL-M(C)25 Tiếp điểm phụ DIL M32- XHI
Contactor DIL-NC 220 VAC tiếp điểm phụ 22DIL C
Rơle DX-111 DC 220V
Rơle nhiệt Rainbow Electronics Co.Ltđ Dải nhiệt độ từ 0-120°C 16A/250V
Rơ le dòng điện CHINT IL 15-30A
Aptomat 1 pha SREAW RMC1-63 C16 220VDC 16A
Tiếp điểm phụ của Aptomat OF 3A-400VAC 1A- 125 VDC
Aptomat 1 pha Siemens 5SJB1-C10
Tiếp điểm phụ của Aptomat 5ST3010
Aptomat 1 pha SC68N C6-240V 220VAC Sino: MCB 1P 2A-6kA
Aptomat 1 pha SC68N C6-240V Sino: MCB 1P 6A-6kA
Aptomat 1 pha SC68N C10-240V Sino: MCB 1P 6A-6kA
Aptomat 1 pha SC68N C25-240V Sino: MCB 1P 6A-6kA
Aptomat 1 pha SC68N C32-240V Sino: MCB 1P 6A-6kA
Aptomat 1 pha C6 100 -127VDC
Aptomat 1 chiều 2 cực GM32M-2300R C10-250V DC;15000 IEC60898-2
Aptomat 1 chiều 2 cực GM32H-2400R C32-250V DC 20000;ICW=2500A t=10ms IEC60898-2
Aptomat 1 pha 2 cực 240 VA MCB 2P 1A-6kA
Aptomat 1 pha 2 cực PS45N C6 240 VAC MCB 2P 6A-6kA
Aptomat 1 pha 2 cực SC68N C10-240V 240 VAC MCB 2P 10A-6kA
Aptomat 1 pha 2 cực SC68N C16-240V 240 VACMCB 2P 16A-6kA
Aptomat 1 pha 2 cực SC68N C20-240V 240 VAC;MCB 2P 20A-6kA
Aptomat 1 pha 2 cực SC68N C20-240V 240 VACMCB 2P 25A-6kA
Aptomat 1 pha 2 cực Sreaw RMC1BL-32-C32 230V 32A
Aptomat 1 pha 2 cực SC68N/C2040 220V – 40A
Aptomat MCB Siemens 5SY6310-7 3 pha 3 cực 10A
Tiếp điểm phụ Siemens 5ST3010 (1NO+1NC)
Aptomat 3 pha( Warom) BZC8-50-A2D2L 380V Is= 10A XK06-014-00112 CEO71264 WF2 IP65
Aptomat 3 pha 400VAC Sino: MCB 3P 6A-6kA
Aptomat 3 pha SC68N/C3010 400VAC Sino: MCB 3P 10A-6kA
Aptomat 3 pha SC68N/C3016 400VAC Sino: MCB 3P 16A-6kA
Aptomat 3 pha SC68N/C3020 400VAC Sino: MCB 3P 20A-6kA
Aptomat 3 pha SC68N/C3025 400VAC Sino: MCB 3P 25A-6kA
Aptomat 3 pha SC68N/C3032 400VAC Sino: MCB 3P 32A-6kA
Aptomat 3 pha SC68N/C3050 400VAC Sino: MCB 3P 50A-6kA
Aptomat 3 pha 50A-750v
Aptomat 3 pha SC68N/C3063 400VAC Sino: MCB 3P 63A-6kA
Aptomat 3 pha SC68N/C3080 400VAC Sino: MCB 3P 80A-6kA
Aptomat 3 pha NSX80H-MA 80A
Aptomat 3 pha ( loại gài trên ray) SC68N/C3100 400VAC Sino: MCB 3P 100A-6kA
Aptomat 3 pha NSC100B-100A
Aptomat 3 pha LS ABN203C 400V 175A
Aptomat 3 pha( sreaw loại cài ray) RMC1L-100
Aptomat 3 pha 3VL3725-1SL36- OAAO 250A
Aptomat 3 pha LS ABN203C 400V-175A
Aptomat 3 pha PKZMO-25-2508 Dải điều chỉnh rơ le nhiệt đi kèm 20-25A
Aptomat RMC1-125, D100( SREAW)
Aptomat Sreaw RMC1-100 D100 (3P)
Aptomat Sreaw PMC1L -32 (3P)
Aptomat loại cài C60H-DC 500VDC-10A-2P Loại cài C60H-DC 500VDC-10A-2P
Contactor Schneider LC1K090087N7 4P(2NO,2 NC)- AC-1<=400V,20A, cuộn hút 400VAC
Contactor NC6-904 400V-9A Ucuộn hút 220VAC
Contactor 3 pha 3TH42 44-1X;4NO+4NC 400V-6A Ucuộn hút 220VDC
Contactor CJX1- 09/22 IđM= 9A Ui= 690V 400V-9A Ucuộn hút 220VDC
Contactor CJX2-32 400V-32A Ucuộn hút 220VDC
Contactor CJX2-1201 400V cuộn hút 220VAC

Quạt tủ điện R4E400-AB23-05

R4E400-AF01-05
R2E133-BH82-26
R2E140-AA01-05
R2E140-AC05-46
R2E140-AC25-41
R2E140-AQ03-09
R2E140-AQ03-10
R2E140-AS77-05
R2E140-BI52-05
R2E143-AA09-01
R2E146-AW07-05
R2E150-AN91-01
R2E150-AN91-15
R2E160-AD01-39
R2E160-AD01-46
R2E160-AF24-10
R2E175-AC77-26
R2E175-AC91-05
R2E175-AO77-12
R2E175-AC77-05
R2E175-AR72-05
R2E180-AH05-06
R2E180-AO02-05
W2D210-EB10-12
A4S200-AA02-01
W2D213-EB10-12
A6D560-AH03-02
G056023-02-01
W2D220-CI18-01
A6E330-AA02-10
W2D250-EA26-05
AED170-AA04-25
W2D250-EB26-18
W2D250-ED26-08
W2D250-ED26-12
W2D250-ED26-18
R2E280-AE52-05
W2D250-GA04-09
D1G146-AA19-14
W2D250-GA08-08
W2D260-ED26-12
D2D133-AB02-01
W2D300-CP02-31
D2D133-AB06-29
W2D300-CQ08-46
D2D133-AB06-30
W2E130-BM03-01
D2D133-AB06-31
W2E136-AA03-01
D2D133-DB02-11
W2E142-BB01-01
D2D133-DB08-05
W2E142-BB01-16
R2E220-AA40-01
R2E220-AA40-05
R2E220-AA40-05TW
D2D146-AA02-22A
W2E142-BB01-A8
D2D146-AF02-14
W2E142-BB05-10
D2D160-BE02-11
W2E142-BB05-01
D2D300-AD02-35
W2E142-BB05-10
D2E097-BE01-61
W2E142-BB-05-10
D2E097-BE01-65
W2E143-AA09-01
D2E097-BI56-02
W2E143-AA09-25
D2E097-CB01-02
D2E133-AS03-67
W2E250-EC01-07
D2E133-BE01-02
W2E250-HL06-01
D2E133-CC47-01
W2E250-HL06-05
D2E133-CF01-60
W2E300-CP02-30
D2E133-CF01-60
W2G076-BC31-12
D2E133-CI33-22
W2G107-AD03-02
D2E133-CI33-56
W3G500-CE33-01
W3G630-CH07-13
W4D200-CA36-01
W4D200-DA04-09
DV6224/2PU-00228
W4D250-GA04-05
W4D300-DA04-09
DV6224R-VAR543
W2S130-AA03-24
D2E16-HT67-40
W2S130-AA03-44
D2E225-CC01-30
R2E190-AE77-05
A4D300-AA02-02
R2E225-AR01-20
R2E175-AR72-09 R2E120-A016-08 R2E120-AO16-09
M4Q045-CF01-4A
W2D250-CA02-02 6 D2E097-BE01-D4 TYP3958 412J

Giắc cắm V15-W-2M-PVC Thông số kỹ thuật Pepperl fuchs V15-W-2M-PVC Product Description Female cordset, M12, 5-pin, PVC cable General specifications Number of pins 5 Connection 1 socket Construction type 1...