Đồng hồ đo lưu lượng S2-FSS65-60-B

Đồng hồ đo lưu lượng S2-FSS65-60-B CASAPPA PLP10.2 D0-81E1-L BB/BA-N-EL 00372950 08721V/001 06/04 ELETTA S2-FSS100 PROMINENT 81CAH04120PVT0070UA10000 VOITH 487 TVG :7557512 Đại lý MTS RHV0235MD53AP102 SCHUNK 5515758 RITZEL_MDF SRU 20 SCHUNK 5513245 KOLBEN SRU 20 SCHUNK 5521769 DED-14-S HAM-LET HMB21-4VKLCLC-GF4 TR IT10 TR IV20 FSG SL3002-X1/GS80/K/01 REXROTH 4WREE10E75-2X/G24K31/F1V R900927356 Đại lý REXROTH R900925733 REXROTH 0811404351 […]

Đại lý AGP3600-T1-D24

Đại lý AGP3600-T1-D24 GP2600-TC41-24V:12.1 TFT 256 GP2601-TC41-24V: 12.1 TFT 256 GP2500-TC41-24V:10.4 TFT 256 GP2501-TC41-24V:10.4 TFT 256 GP2500-SC41-24V:10.4 STN 64 GP2501-SC41-24V:10.4 STN 64 GP2500-LG41-24V:10.4 LCD GP2501-LG41-24V:10.4 LCD GP2400-TC41-24V:7.4 TFT 256 GP2401-TC41-24V:7.4 TFT 256 GP2300-TC41-24V:5.7 TFT 256 GP2300-SC41-24V:5.7 TFT 256 GP2300-LG41-24V:5.7 LCD GP2301-TC41-24V:5.7 STN 64 GP2301-SC41-24V:5.7 STN 64 GP2301-LG41-24V:5.7 LCD GP2401H-TC41-24V:6.5 TFT 256 GP2301H-SC41-24V:5.7 STN 64 GP2301H-LG41-24V:5.7 […]

Nhà phân phối Atlas Copco

Nhà phân phối Atlas Copco ATLAS COPCO LZB14L AR140-11  230841 ATLAS COPCO ATLAS COPCO LZB14L AR034-11  230842 ATLAS COPCO LZB14L AR020-11  230843 0 PN – 8411011524 Atlas Copco LZB22LAR003-11 0.11 kw 410 RPM ATLAS COPCO    LZB14LAR008-11  230844 0 PN – 8411011532 0.11 kw 250 RPM ATLAS COPCO  LZB14LAR005-11  230845 0 PN – 8411011540 0.11 kw 7000 RPM ATLAS COPCO LZB14LAR140-11  230841 0 PN – 8411011508 0.11 kw 1690 RPM ATLAS COPCO LZB14LAR034-11  230842 0 PN – 8411011516 0.11 kw 1020 RPM ATLAS COPCO LZB14LAR020-11  230843 0 PN – 8411011524 0.11 kw 410 RPM […]

Động cơ M2QA315S4A

Động cơ M2QA315S4A Động cơ M2QA100L10A Động cơ M2QA100L2A Động cơ M2QA100L4A Động cơ M2QA100L4B Động cơ M2QA100L6A Động cơ M2QA100L8A Động cơ M2QA100L8B Động cơ M2QA112L4A Động cơ M2QA112M10A Động cơ M2QA112M10B Động cơ M2QA112M12B Động cơ M2QA112M2A Động cơ M2QA112M4A Động cơ M2QA112M6A Động cơ M2QA112M8A Động cơ M2QA112M8B Động cơ M2QA12M6B Động […]

Khởi động từ phòng nổ QJZ16-200

Khởi động từ phòng nổ QJZ16-200 Model V A A/50 A/50 QJZ16-200/660(380)N 660(380) 200 2500 2000 QJZ16-200/1140(660)N 1140(660) QJZ16-400/660(380)N 660(380) 400 4000 3200 Model A A/50 A/50 QJZ16-200/1140(660) 1140(660) 200 2500 2000 QJZ16-315/1140(660) 1140(660) 315 4000 3200 QJZ16-400/1140(660) 1140(660) 400 QJZ16-500/1140(660) 1140(660) 500 8000 6400 QJZ16-630/1140(660) 1140(660) 630 Khởi động từ phòng nổ QJZ16-200 200A […]

Đại lý cung cấp Siemens

Đại lý cung cấp Siemens Sauter EYS3 A355 -OVP Homatic HOMAG 2-083-01-5077 2083015077 Siemens Leistungsschalt?er 3RV1031-4HA10 3RV1 031-4HA10 E:04 KEYENCE Drucksensor AP-34P -OVP- Circutor CVM-BD 420-8 CVM BD420 8 Siemens Simatic S5 6es5 432-4UA12 6es5 432-4UA12 E:3 MITSUBISHI MELSEC A38B SUBRACK Bender IR125Y-4 B91023005 SEW Eurodrive S32 DT63L2TF MITSUBISHI MELSEC A55B SUBRACK Homatic 2-083-02-8140 2083028140 […]

Xi lanh khí Festo

Xi lanh khí Festo xy lanh festo | nhà phân phối xi lanh festo | xi lanh khí festo DPCS-40-100-P, CRDNG-40-900-PPV-A-S2, DWB-63-150-Y-A-G ADNGF-32-85-P-A-S2-S6, CRHD-32-320-PPV-A-MQ-S6, DRE-100-F12-Q08-FS VSVA-B-T32C-AZH-A2-3AC1, Xi lanh ADVU-63-45-P-A-S2, HHP-18 VPPM-6L-L-1-G18-0L2H-A4N, Xi lanh ADVU-63-60-P-A-S206, EAMF-A-48B-55A VZWP-L-M22C-G38-130-1P4-40, Xi lanh Xi lanh ADVULQ-80-30-A-P-A-S6, EADS-F-D60A-100A HSW-10-AP-SD-AW, Xi lanh Xi lanh ADVULQ-12-30-P-A-S26, DMSP-10-400N-RM-AM SOEL-RTH-Q20-NP-S-2L-TI, Xi lanh AEVU-25-21-P-A-S6, FENG-100-330-KF MS6-LFM-A-HF, […]

Đại lý actuator Siemens

Đại lý actuator Siemens Siemens SQM40.145A21 – Actuator, 5Nm, 90°/15s, electronic version, shaft 10mm “D”, CE, 1 pot, AC230V Siemens SQM54.480A2 – Actuator, 25Nm, 90°/30s, 8 switches, without shaft, CE, AC230V Siemens SQM45.291A9 – Actuator 3Nm, 90°/10s, CAN bus, shaft 10mm+key, holding torque 1.5Nm